Sự đứt gãy của truyền thông trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI)

Trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ là một bước tiến công nghệ mà còn tạo ra sự đứt gãy toàn diện, thay đổi tận gốc rễ các hình thái truyền thông truyền thống. Bằng việc phân tích ba sự chuyển dịch trọng yếu từ tư duy "may sẵn" sang "may đo", bài viết đề xuất những giải pháp chiến lược giúp báo chí thích ứng và giữ vững sứ mệnh trong dòng chảy số.

Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí (Hội Nhà báo Việt Nam) tổ chức khóa bồi dưỡng kỹ năng tuyên truyền về công tác xây dựng Đảng sau Đại hội XIV của Đảng

Trong lịch sử truyền thông thế giới và Việt Nam, khi điểm lại dễ dàng chứng kiến nhiều cuộc chuyển đổi và thay đổi - nhưng chưa bao giờ lại có sự đứt gãy toàn diện trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) như hiện nay. Trước đây, sự chuyển đổi từ báo in sang báo điện tử chỉ là thay đổi về “vật mang tin”, tức là, từ trang giấy sang trang web - thì sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã góp phần thay đổi tận gốc rễ của các hình thái truyền thông, phá vỡ mọi cấu trúc truyền thống, buộc chúng ta phải thay đổi và thích ứng. Trong khuôn khổ giới hạn bài viết, tác giả điểm lại ba đứt gãy lớn của truyền thông hiện đại; trên cơ sở đó luận bàn và đưa ra những nhóm giải pháp được xem là tối ưu để giải quyết tốt sự đứt gãy này đối với báo chí - truyền thông hiện nay.  

- Thứ nhất, sự đứt gãy từ "may sẵn" sang "may đo". 

Trước đây, trong mô hình truyền thông kiểu cũ, chúng ta vận hành theo tư duy “may sẵn”, có nghĩa - tòa soạn là cơ quan quyền lực cao nhất bảo chứng cho sự thật theo kiểu: “Báo đăng là đúng”. Còn đối với công chúng, đó là một tập hợp người tiếp nhận thông tin thụ động, mơ hồ, có chung trình độ nhận thức, mối quan tâm và nhu cầu về thông tin - nôm na gọi đây là công chúng trung bình. Và như vậy, nhà báo sẽ đóng vai trò "người khai sáng" thông tin, từ trên cao nhìn xuống truyền đạt những thông tin mà nhà báo có. 

Chính lối tư duy theo kiểu này này đặt nhà báo vào vị trí “người gác cổng” quyền năng, thực hiện lối truyền thông áp đặt: “Chúng tôi cung cấp những gì chúng tôi cho là bạn cần”. Và người quyết định về nội dung thông tin mà công chúng sẽ được tiếp nhận đó là tổng biên tập hoặc một vài kết quả khảo sát nhu cầu thông tin của bạn đọc. Đây là lối tư duy áp đặt: “Tôi nghĩ cái này quan trọng, thông tin đưa ra thì bạn đọc sẽ đọc và phải đọc”. Báo chí đóng vai trò là “chiếc loa” phát thanh đúng nghĩa. 

Ngày nay, hình thái truyền thông này đã chuyển sang phương thức “may đo”. Thuật toán lúc này đóng vai trò là biên tập viên ẩn danh, đứng sau những bản tin triệu view, clip đang viral hay thực hiện việc cá nhân hóa nội dung dựa trên dữ liệu hành vi. Còn công chúng, đó là sự tập hợp của hàng triệu “dữ liệu thực thể” riêng biệt. Những dữ liệu thực thể như: thời gian đọc, tỷ lệ thoát, hành trình nhấp chuột… là những con số không biết nói dối. Nhà báo không còn “đoán” mà là “đọc” nhu cầu xã hội thông qua các con số thực đã được cung cấp. Tư duy báo chí lúc này buộc phải chuyển từ “giáo huấn đại chúng” sang “phục vụ cá nhân hóa”. Nhà báo không còn dựa vào trực giác hay linh cảm biên tập, mà dựa trên bằng chứng thực chứng từ hành vi người dùng. 

Giá trị của tin tức không nằm ở việc “đúng” hay “hay” một cách chung chung, mà ở việc nó có “giá trị sử dụng” đối với thực thể đang tiếp nhận hay không. Nếu một bài báo “hay” nhưng không đến được đúng người cần, thì giá trị của nó bằng không, đó là sự phục vụ cá nhân hóa. Sự chuyển dịch từ “công chúng trung bình” sang “dữ liệu thực thể” chính là bước ngoặt thay đổi tận gốc rễ báo chí. Thực chất, đây là cuộc cách mạng về tư duy định hướng, thay vì bắt hàng triệu người mặc chung một “bộ đồng phục” thông tin, báo chí hiện đại phải “may đo” trải nghiệm cho từng thực thể nhất định. Nếu không thay đổi và định hướng tư duy theo lối này, tòa soạn sẽ mãi đi tìm một công chúng không có thật, trong khi bỏ lỡ những con người cụ thể đang hiện diện với đầy đủ nhu cầu và dữ liệu ngay trước mắt.

Phóng viên báo chí An Giang tác nghiệp tại Trường Đại học Kiên Giang.

Thứ hai, sự đứt gãy từ "sản phẩm đóng gói" sang "mô-đun thông tin"

Trong hình thái truyền thông cũ, một bài báo sẽ có mở đầu, có cuối, có thân bài và được đóng khung trong một định dạng duy nhất (báo in hoặc trang web); là một “sản phẩm đóng gói” tĩnh và duy nhất. Độc giả buộc phải tiêu thụ cả gói đó để nắm bắt và lấy được thông tin mình cần. Còn trong kỷ nguyên số, khi sự chú ý của con người trở nên vụn vặt thì hình thái này bị phá vỡ một cách nhanh chóng. 

Hình thái mới coi bài báo là một tập hợp các “mô-đun thông tin” có khả năng phân rã theo ý muốn. Đó là việc bóc tách một câu chuyện lớn thành những đơn vị thông tin nhỏ nhất có ý nghĩa như: một biểu đồ, một câu trích dẫn đắt giá, một đoạn video 15 giây, hay một bộ dữ liệu… Các mô-đun này không phụ thuộc vào nhau, chúng có thể tồn tại độc lập trên các nền tảng mạng xã hội, như: TikTok, Facebook, YouTube… hay Podcast mà vẫn mang lại giá trị cho người xem. Một bài viết ở lĩnh vực điều tra giờ đây được cấu thành từ các mô-đun độc lập như: mô-đun dữ liệu, đó là các biểu đồ tương tác, số liệu thống kê; mô-đun hình ảnh/video, đó là  những lát cắt hiện trường, phỏng vấn ngắn; mô-đun thông điệp, đó là những câu trích dẫn đắt giá, những kết luận cốt lõi…

Sự đứt gãy này còn buộc các tòa soạn phải chuyển từ tư duy dây chuyền sang tư duy hệ sinh thái trong việc khai thác và xử lý thông tin. Quy trình cũ: Phóng viên đi lấy tin => Viết bài => Biên tập => Đăng bài => Hết nhiệm vụ. Quy trình mới: Phóng viên sau khi lấy thông tin sẽ mang dữ liệu/câu chuyện thô về tòa soạn. Sau đó, đội ngũ sáng tạo và nội dung số sẽ phối hợp phóng viên bóc tách thành các “mô-đun thông tin” phù hợp. Mỗi thông tin sẽ được “may đo” lại để phù hợp với ngôn ngữ của từng nền tảng như trên Facebook là một câu trích dẫn gây tranh luận hay một thông tin nóng nào đó; trên TikTok là một video kể chuyện (story-telling) nhanh; trên website là một bài long-form để lưu trữ và tra cứu chuyên sâu...

Do vậy, ngay tại hiện trường, phóng viên không chỉ lấy tin để viết, mà phải thu thập “nguyên liệu mô-đun” (ghi âm cho Podcast, quay clip cho TikTok, chụp ảnh cho Instagram…). Còn tại tòa soạn, đội ngũ biên tập viên sẽ đóng vai trò là những kỹ sư lắp ráp. Họ lấy mô-đun video đẩy lên mạng xã hội để thu hút sự chú ý; lấy mô-đun dữ liệu gửi cho các chuyên gia để làm long-form; và giữ lại mô-đun phân tích chuyên sâu trên website để lưu trữ thông tin….
Ví dụ, với các dự án văn hóa đậm chất miền Tây (Nam Bộ), thay vì chỉ đăng một bài viết dài về văn hóa miền sông nước, có thể hình thành các đoạn Podcast ngắn 3 phút, clip TikTok kể về một phong tục lạ, hay một bộ ảnh đẹp trên Instagram. Mỗi mô-đun thật sự là một “đại sứ” kéo độc giả về với giá trị cốt lõi của dự án. 

Trở lại với việc chuyển sang “mô-đun thông tin” giúp tòa soạn giải quyết được 3 vấn đề lớn đặt ra, đó là: 

- Tối ưu hóa nguồn lực: Một một lần tác nghiệp của phóng viên sẽ phải sản xuất ra nhiều sản phẩm truyền thông khác nhau. Do đó, những dữ liệu thô sẽ không bị lãng phí và vấn đề không bị trôi đi một cách đáng tiếc.

- Tiếp cận đa tầng độc giả: Người già đọc báo giấy/web, người trẻ xem mạng xã hội TikTok, người bận rộn nghe Podcast… Tất cả đều có được thông tin phù hợp với hoàn cảnh, lứa tuổi và phương tiện.

- Thích nghi với AI: Việc sản xuất “mô-đun thông tin” sẽ giúp tòa soạn dễ dàng “cộng tác” với AI để nhân bản quy mô nội dung mà không mất đi định hướng biên tập cũng như quan điểm của tờ báo.

Chúng ta đang ở thời đại mà thông tin phải len lỏi vào từng phút từng giây, từng cái quẹt tay trên điện thoại thông minh. Do vậy, việc chuyển từ “sản phẩm đóng gói” sang “mô-đun thông tin” là cách chúng ta tôn trọng thời gian của độc giả và bảo đảm sức sống của thông tin trong một thế giới dư thừa thông tin nhưng lại thiếu hụt sự tập trung. Thông tin không còn “chết” trên mỗi trang báo mà đã chảy vào mọi ngõ ngách của đời sống số, thiết bị số. Đây chính là cách chúng ta tối ưu hóa nguồn lực - sản xuất một hạt nhân thông tin nhưng gặt hái hiệu quả trên toàn bộ hệ sinh thái.

- Thứ ba, sự đứt gãy trong vị thế chủ thể - từ độc giả thụ động sang chủ thể đồng sáng tạo và định hướng thông tin

Trong hình thái báo chí cũ, các tòa soạn nắm giữ quyền kiểm soát thông tin một cách tuyệt đối. Thông tin được sàng lọc qua quy trình kiểm duyệt gắt gao của ban biên tập trước khi đến với công chúng. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, quy trình này phần nào đã bị phân tán. Với sự hỗ trợ của các thiết bị di động thông minh, mỗi cá nhân hiện giờ đã trở thành một trạm phát tin độc lập, mọi lúc, mọi nơi. Họ hiện diện ngay tại hiện trường, ghi hình, chụp ảnh, phản ánh và lan tỏa thông tin trên không gian số trước khi các cơ quan báo chí chính thống kịp tiếp cận hiện trường và khai thác thông tin. Đây là sự chuyển dịch từ lối truyền thông “áp đặt” sang lối truyền thông cộng tác, nơi ranh giới giữa tòa soạn và công chúng bị xóa nhòa.

Sự thay đổi vị thế này biến công chúng thành một mắt xích không thể tách rời trong quy trình tác nghiệp báo chí - truyền thông hiện đại thông qua ba khía cạnh: 

+ Người dùng cung cấp những nội dung tự khởi tạo vô cùng phong phú và sống động. Họ không chỉ là đối tượng được phản ánh mà là người cung cấp nguyên liệu thô, hình ảnh thực địa và lát cắt đa chiều của đời sống mà đội ngũ phóng viên chuyên nghiệp không thể bao quát hết.

+ Quyền năng định đoạt sự thật không còn nằm ở vị thế độc tôn ở tòa soạn. Mọi sản phẩm báo chí hiện nay đều trở thành một “văn bản mở” để công chúng thực hiện việc kiểm chứng tập thể. Họ sẵn sàng chỉ ra những sai lệch, bổ sung bối cảnh hoặc phản biện sắc sảo các quan điểm của người cầm bút. Tính chính danh của báo chí hiện đại không chỉ dựa vào giấy phép hoạt động mà dựa trên sự minh bạch và khả năng đối thoại với các chủ thể này.

+ Thông qua các hành vi tương tác như bày tỏ cảm xúc, chia sẻ hoặc bình luận, công chúng trực tiếp “định hướng” cho trí tuệ nhân tạo biết nội dung nào là quan trọng. Ở góc độ này, chính người dùng đang tham gia vào khâu định hướng phân phối của tòa soạn, buộc máy móc và con người phải điều chỉnh dòng chảy thông tin theo nhu cầu và thị hiếu của họ.

Đối với các nhà lãnh đạo báo chí, sự đứt gãy này yêu cầu một cuộc cách mạng về tư duy quản lý. Tòa soạn không còn là một “pháo đài” đóng kín mà phải trở thành một hệ sinh thái mở, với một biên độ thông tin rộng lớn. Sức mạnh của một tờ báo giờ đây được đo bằng độ rộng và độ sâu của sự gắn kết cộng đồng. Tòa soạn phải biết cách khơi gợi, tập hợp và định hướng trí tuệ tập thể của công chúng để làm giàu cho nội dung chính thống.

Ngày nay, nếu vẫn coi công chúng là những thực thể đứng bên ngoài tòa soạn, chúng ta sẽ bị dòng chảy thời đại bỏ lại phía sau. Hình thái truyền thông mới yêu cầu chúng ta phải coi độc giả, công chúng là những người đồng sáng tạo. Sức mạnh của báo chí trong kỷ nguyên số không nằm ở sự áp đặt ý chí, mà còn nằm ở khả năng huy động sức mạnh của cộng đồng để bảo vệ sự thật và lan tỏa những giá trị nhân văn. Trước những đứt gãy mang tính sống còn về hình thái truyền thông, câu hỏi đặt ra cho các nhà quản lý không còn là “có nên chuyển đổi hay không”, mà là “chuyển đổi như thế nào” để không đánh mất bản sắc và sứ mệnh của báo chí cách mạng.

* Các nhóm giải pháp được khuyến nghị

- Thứ nhất, chuyển đổi tư duy từ quản trị tòa soạn sang quản trị hệ sinh thái số. Nhà quản lý báo chí hiện đại cần từ bỏ lối tư duy quản trị dựa trên quy trình sản xuất đơn nhất. Chúng ta phải xây dựng tòa soạn theo mô hình “cơ quan truyền thông đa phương tiện”. Thiết lập quy trình sản xuất nội dung hội tụ, nơi một hạt nhân thông tin được phân tách thành các “mô-đun thông tin” khác nhau để tối ưu hóa trên mọi nền tảng. 

- Thứ hai, xây dựng nền tảng dữ liệu tự chủ và làm chủ thuật toán. Để không bị lệ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới, các cơ quan báo chí phải ưu tiên xây dựng hệ thống dữ liệu tự chủ. Đầu tư vào các hệ thống quản trị nội dung thông minh có khả năng phân tích hành vi chủ thể tiếp nhận một cách sâu sắc. Việc làm chủ thuật toán giúp tòa soạn giữ vững vai trò định hướng dư luận, đảm bảo rằng các nội dung mang tính giáo dục, khoa học… có vị thế xứng đáng, không bị nhấn chìm bởi các trào lưu thông tin vụn vặt, rẻ tiền.

- Thứ ba, đào tạo đội ngũ nhà báo đa năng và am hiểu công nghệ số. Con người vẫn là nhân tố quyết định. Sự chuyển đổi hình thái yêu cầu một thế hệ “nhà báo số” – những người không chỉ tinh thông nghiệp vụ mà còn làm chủ được công cụ công nghệ. Nhà báo hiện đại phải biết cách “đối thoại” với trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa hiệu suất, đồng thời phải nâng cao năng lực phản biện cộng đồng để điều phối sức mạnh của các chủ thể đồng sáng tạo, biến họ thành những cộng tác viên đắc lực của tòa soạn.

- Thứ tư, thiết lập hệ điều hành đạo đức trí tuệ nhân tạo. Đạo đức báo chí trong kỷ nguyên số không chỉ nằm ở ngòi bút mà còn nằm ở thuật toán. Cần ban hành “Bộ quy tắc ứng xử về trí tuệ nhân tạo” trong tòa soạn. Trong đó, nguyên tắc tối thượng là phải minh bạch trong việc sử dụng công nghệ và dán nhãn mọi nội dung có sự can thiệp của máy móc. Tuyệt đối giữ vững vai trò kiểm soát cuối cùng của biên tập viên, ban biên tập và tổng biên tập trước khi thông tin được xuất bản. 

Chúng ta đang đứng trước một cơ hội lịch sử để tái cấu trúc và nâng tầm vị thế của báo chí trong lòng công chúng. Cần phải thống nhất với nhau rằng, kỷ nguyên số không giết chết báo chí - nó chỉ đào thải những mô hình báo chí thiếu bản sắc và thiếu đạo đức. Đối với những nhà quản lý báo chí, thách thức hiện nay không phải là làm sao để sở hữu công nghệ AI mạnh nhất, mà là làm sao để “nhân văn hóa công nghệ”. 

Báo chí cách mạng Việt Nam trong kỷ nguyên số sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường đáng tin cậy, nếu chúng ta biết cách kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ của máy móc và tâm thế của con người. Chỉ có như vậy, chúng ta mới thực hiện trọn vẹn sứ mệnh phụng sự Tổ quốc và phục vụ Nhân dân trên mặt trận thông tin trong bối cảnh mới.

Nguyễn Hoàng Anh Tuấn, Nguyễn Thị Huỳnh Giao
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành