Lời vọng từ đất Tổ

Mỗi độ tháng Ba âm lịch gõ cửa, trong tâm khảm mỗi người dân Việt lại vang vọng câu ca quen thuộc: “Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày Giỗ Tổ mồng Mười tháng Ba”. 

Không chỉ là một ngày lễ, Giỗ Tổ Hùng Vương đã trở thành một biểu tượng văn hóa thiêng liêng, là sợi dây vô hình thắt chặt khối đại đoàn kết dân tộc qua hàng nghìn năm lịch sử.

Lễ giỗ tổ Hùng Vương tại Phú Thọ. Ảnh tư liệu

Trở về đất Tổ Phú Thọ là trở về với “cuốn biên niên sử” được viết bằng cả hiện vật lẫn niềm tin. Những dấu tích khảo cổ như hạt thóc Đồng Đậu, thạp đồng Đào Thịnh hay lưỡi “qua” bằng đá không chỉ là những món đồ vô tri, mà là minh chứng cho một nền văn minh lúa nước rực rỡ từ buổi bình minh dựng nước.

Từ đỉnh núi Nghĩa Lĩnh linh thiêng, mỗi ngôi đền không chỉ là một công trình kiến trúc cổ kính mà còn là một “pho sử sống” kể lại những câu chuyện nhân văn sâu sắc của dân tộc.

Bắt đầu từ đền Hạ, lòng ta bồi hồi khi nhớ về truyền thuyết trăm trứng của mẹ Âu Cơ - nơi khởi nguồn của hai tiếng “Đồng bào” thân thương, nhắc nhở mỗi người Việt dù đi đâu cũng chung một cội nguồn máu mủ.

Ngược lên lưng chừng núi là đền Trung, nơi lưu dấu lòng hiếu thảo của hoàng tử Lang Liêu với sự tích bánh chưng, bánh dày. Đó là bài học về sự trân trọng những giá trị giản dị, kết tinh từ tinh hoa trời đất và những giọt mồ hôi nhọc nhằn của người lao động.

Cuối cùng, tọa lạc tại nơi cao nhất là đền Thượng, nơi cha ông ta lập điện thờ trời đất và thần Lúa. Việc tôn thờ hạt gạo ngay tại đỉnh núi thiêng không chỉ khẳng định vị thế của một nền văn minh lúa nước rực rỡ mà còn cho thấy cốt cách của một dân tộc luôn biết ơn và trân quý những nguồn sống cơ bản, bền vững nhất của con người.

Suốt mấy ngàn năm đằng đẵng, dòng chảy lịch sử khởi đi từ thời đại các Vua Hùng chưa bao giờ ngừng nghỉ trong huyết quản người Việt. Mạch nguồn ấy từng cuộn trào trong âm vang trống đồng làm khiếp vía quân thù, kết tinh thành những trang sử vàng chói lọi của thời Trần, thời Lê, để rồi rực sáng và thăng hoa hơn bao giờ hết trong thời đại Hồ Chí Minh.

Chính tại vùng núi Nghĩa Lĩnh trùng điệp vào mùa thu năm 1954, lời dặn của Bác: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” đã hóa thành bản tuyên ngôn vĩnh cửu, một “mệnh lệnh từ trái tim” xuyên suốt các thế hệ. Lời căn dặn ấy không chỉ là gạch nối thiêng liêng giữa hào khí của tổ tiên và trách nhiệm của hậu thế, mà còn là điểm tựa tinh thần vững chãi, biến lòng tự hào dân tộc thành sức mạnh nội tại để chúng ta cùng nhau bảo vệ và dựng xây một giang sơn vẹn toàn, gấm vóc.

Điều đặc biệt nhất khiến thế giới ngưỡng mộ chính là người Việt có chung một “ông Tổ”. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không phân biệt vùng miền, dòng họ hay địa giới địa lý, đã thấm sâu vào đời sống, trở thành một giá trị nhân văn cao đẹp. Đó là sự cụ thể hóa đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn quả nhớ người trồng cây” - một mạch ngầm tâm linh bền bỉ nuôi dưỡng lòng biết ơn của người Việt qua bao thế hệ.

Sức sống mãnh liệt của tín ngưỡng này còn nằm ở tinh thần cộng đồng tự giác, nơi những nghi lễ rước kiệu, điệu hát Xoan thanh tao hay tục gói bánh chưng, bánh dày... góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Từ trung tâm Nghĩa Lĩnh - Phú Thọ, ngọn lửa tri ân ấy đã lan tỏa mạnh mẽ đến mọi miền Tổ quốc và len lỏi vào tận tâm thức của những người con xa xứ.

Dù ở bất cứ phương trời nào, chỉ cần nơi đó có dấu chân người Việt, nơi đó sẽ luôn ấm áp hơi ấm của cội nguồn, khẳng định một chân lý giản đơn mà thiêng liêng: chúng ta tuy muôn ngả nhưng vẫn chung một gốc rễ, chung một mẹ cha.

Giỗ Tổ Hùng Vương là dịp để mỗi chúng ta soi mình vào tấm gương lịch sử, để thấy tự hào về nòi giống “Con Rồng cháu Tiên”. Đó không chỉ là hành trình về với vùng đất linh thiêng mà còn là cuộc hành hương về với chính tâm hồn mình, để hiểu hơn về giá trị của sự hòa hợp, thủy chung và tinh thần đại đoàn kết.